SEO HOT   KNOWLEDGE HUB

SEO Glossary:
Thuật Ngữ SEO Từ A–Z

Tra cứu và hiểu đúng các khái niệm quan trọng trong SEO, Search Marketing và AI Search. Thư viện thuật ngữ được SEO HOT xây dựng để giúp Marketer, SEOer và doanh nghiệp hiểu nhanh bản chất của từng khái niệm trước khi đi sâu vào chiến lược.

SEO Dictionary 180 thuật ngữ
A–Z

Search Knowledge

SEO · Technical · Content · Entity · Analytics · AI Search

A E G S T Z
AI Search & GEO
Technical SEO
About SEO Glossary

SEO Glossary Là Gì? Cách Sử Dụng Thư Viện

SEO Glossary được xây dựng như một thư viện tra cứu giúp bạn hiểu nhanh các thuật ngữ quan trọng trong SEO, Search Marketing và AI Search.

SEO Dictionary

SEO Glossary là gì?

SEO Glossary là thư viện tổng hợp và giải thích các thuật ngữ thường gặp trong SEO, Search Marketing và AI Search.

Từ những khái niệm nền tảng như Keyword, Backlink, On-page SEO, Organic Traffic đến các thuật ngữ chuyên sâu hơn như Crawl Budget, Canonical, Entity SEO, Topical Authority, E-E-A-T, AEO hay GEO, mỗi thuật ngữ được trình bày ngắn gọn để người đọc có thể nhanh chóng hiểu được ý nghĩa và bối cảnh sử dụng.

SEO HOT xây dựng SEO Glossary không chỉ như một “từ điển SEO”, mà còn hướng tới một thư viện kiến thức về Search dành cho người mới, Marketer, SEOer và doanh nghiệp đang muốn hiểu sâu hơn về cách Search vận hành và thay đổi.

Cách 01

Tra cứu trực tiếp

Nhập thuật ngữ vào ô tìm kiếm nếu bạn đã biết khái niệm cần tìm. Hệ thống sẽ lọc và hiển thị thuật ngữ tương ứng trong thư viện.

Cách 02

Khám phá theo A–Z

Sử dụng bảng chữ cái để xem toàn bộ thuật ngữ bắt đầu bằng một ký tự cụ thể. Đây là cách phù hợp khi bạn muốn khám phá thêm các khái niệm mới.

Cách 03

Tìm hiểu chuyên sâu

Những thuật ngữ quan trọng có thể được phát triển thành nội dung riêng để giải thích sâu hơn về bản chất, cách hoạt động, ví dụ và ứng dụng thực tế trong SEO.

Gợi ý cho người mới: Bạn không cần cố gắng ghi nhớ toàn bộ thuật ngữ. Hãy bắt đầu từ các khái niệm nền tảng, sau đó mở rộng dần sang Technical SEO, Content, Entity, Analytics và AI Search.

SEO Dictionary

Tra Cứu Thuật Ngữ SEO A–Z

Thư viện gồm 180 thuật ngữ SEO từ SEO nền tảng, Technical SEO, Content, Keyword Research, Link Building, Local SEO, Analytics đến AI Search. Tìm trực tiếp hoặc lọc theo chữ cái để tra cứu nhanh.

Đang hiển thị 180 thuật ngữ
A
Thuật ngữ bắt đầu bằng A A/B Testing · Above the Fold · Absolute URL
Analytics

A/B Testing

Phương pháp so sánh hai phiên bản của một trang hoặc yếu tố để xác định phiên bản tạo hiệu quả tốt hơn.

Tìm hiểu
UX & CRO

Above the Fold

Khu vực nội dung người dùng nhìn thấy ngay khi trang tải mà chưa cần cuộn xuống.

Tìm hiểu
Technical SEO

Absolute URL

URL đầy đủ bao gồm giao thức, tên miền và đường dẫn của tài nguyên.

Tìm hiểu
AI Search

AI Overview

Kết quả tổng hợp bằng AI xuất hiện trên Google Search cho một số truy vấn.

Tìm hiểu
AI Search

AI Search

Hình thức tìm kiếm sử dụng mô hình AI để tổng hợp, suy luận và trả lời trực tiếp truy vấn.

Tìm hiểu
AI Search

AI Visibility

Mức độ thương hiệu hoặc nội dung được nhắc đến, trích dẫn hoặc xuất hiện trong câu trả lời AI.

Tìm hiểu
On-page SEO

Alt Text

Văn bản mô tả hình ảnh giúp hỗ trợ khả năng truy cập và cung cấp ngữ cảnh cho công cụ tìm kiếm.

Tìm hiểu
Link Building

Anchor Text

Phần văn bản có thể nhấp của một liên kết, giúp mô tả ngữ cảnh của trang đích.

Tìm hiểu
B
Thuật ngữ bắt đầu bằng B Backlink · Baidu · BERT
Off-page SEO

Backlink

Liên kết từ một Website khác trỏ đến Website của bạn.

Tìm hiểu
Search Engine

Baidu

Công cụ tìm kiếm phổ biến tại Trung Quốc.

Tìm hiểu
Search Algorithm

BERT

Mô hình ngôn ngữ được Google ứng dụng để hiểu ngữ cảnh và quan hệ giữa các từ trong truy vấn.

Tìm hiểu
Search Engine

Bing

Công cụ tìm kiếm của Microsoft.

Tìm hiểu
SEO Fundamentals

Black Hat SEO

Nhóm kỹ thuật SEO vi phạm hoặc cố thao túng hướng dẫn của công cụ tìm kiếm.

Tìm hiểu
Technical SEO

Bot

Chương trình tự động thực hiện tác vụ trên Internet, trong SEO thường đề cập đến crawler.

Tìm hiểu
Analytics

Bounce Rate

Chỉ số đo tỷ lệ phiên không có tương tác theo định nghĩa của hệ thống đo lường được sử dụng.

Tìm hiểu
On-page SEO

Breadcrumb

Hệ thống điều hướng thể hiện vị trí của trang trong cấu trúc Website.

Tìm hiểu
C
Thuật ngữ bắt đầu bằng C Cache · Canonical Tag · Citation
Technical SEO

Cache

Cơ chế lưu tạm tài nguyên hoặc dữ liệu để cải thiện tốc độ tải và giảm xử lý lặp lại.

Tìm hiểu
Technical SEO

Canonical Tag

Tín hiệu giúp chỉ định URL đại diện khi có nhiều URL có nội dung giống hoặc tương tự.

Tìm hiểu
Local SEO

Citation

Thông tin đề cập doanh nghiệp trên các nền tảng khác, thường gồm tên, địa chỉ và số điện thoại.

Tìm hiểu
Technical SEO

Click Depth

Số lần nhấp cần thiết để đi từ trang chủ hoặc trang gốc đến một URL cụ thể.

Tìm hiểu
Analytics

Click-through Rate

Tỷ lệ số lượt nhấp trên số lần hiển thị, thường viết tắt là CTR.

Tìm hiểu
Black Hat SEO

Cloaking

Kỹ thuật hiển thị nội dung khác nhau cho công cụ tìm kiếm và người dùng nhằm thao túng kết quả.

Tìm hiểu
Technical SEO

CMS

Content Management System, hệ thống quản trị nội dung như WordPress.

Tìm hiểu
Content SEO

Content Brief

Tài liệu định hướng nội dung gồm mục tiêu, từ khóa, Search Intent, cấu trúc và yêu cầu triển khai.

Tìm hiểu
Content SEO

Content Cluster

Nhóm nội dung liên quan xoay quanh một chủ đề trung tâm và được liên kết có hệ thống.

Tìm hiểu
Content SEO

Content Gap

Khoảng trống chủ đề hoặc truy vấn mà Website chưa bao phủ so với nhu cầu tìm kiếm hoặc đối thủ.

Tìm hiểu
Content SEO

Content Hub

Khu vực tập trung nội dung chuyên sâu quanh một chủ đề và điều hướng tới các bài liên quan.

Tìm hiểu
Content SEO

Content Pruning

Quá trình rà soát, cập nhật, hợp nhất hoặc loại bỏ nội dung kém giá trị.

Tìm hiểu
Content SEO

Content Refresh

Quá trình cập nhật nội dung cũ để cải thiện độ chính xác, tính mới và hiệu quả tìm kiếm.

Tìm hiểu
Technical SEO

Core Web Vitals

Nhóm chỉ số trải nghiệm trang của Google tập trung vào tốc độ hiển thị, phản hồi và ổn định bố cục.

Tìm hiểu
Technical SEO

Crawl

Quá trình bot công cụ tìm kiếm truy cập và khám phá URL hoặc tài nguyên.

Tìm hiểu
Technical SEO

Crawl Budget

Khái niệm mô tả nguồn lực mà công cụ tìm kiếm dành cho việc crawl một Website.

Tìm hiểu
Technical SEO

Crawl Depth

Mức độ sâu của một URL trong cấu trúc liên kết nội bộ.

Tìm hiểu
Technical SEO

Crawler

Bot được dùng để khám phá và thu thập dữ liệu các trang trên Web.

Tìm hiểu
Analytics

CTR

Click-through Rate, tỷ lệ giữa lượt nhấp và số lần hiển thị.

Tìm hiểu
D
Thuật ngữ bắt đầu bằng D Dead Link · Deindex · Directory Submission
Technical SEO

Dead Link

Liên kết dẫn đến trang hoặc tài nguyên không còn tồn tại.

Tìm hiểu
Technical SEO

Deindex

Trạng thái hoặc hành động khiến một URL không còn xuất hiện trong chỉ mục của công cụ tìm kiếm.

Tìm hiểu
Off-page SEO

Directory Submission

Hình thức đưa thông tin Website hoặc doanh nghiệp lên các thư mục trực tuyến.

Tìm hiểu
Off-page SEO

Disavow

Cơ chế cho phép khai báo với Google các backlink mà chủ Website muốn không tính đến trong một số trường hợp.

Tìm hiểu
SEO Fundamentals

Domain

Tên định danh của Website trên Internet.

Tìm hiểu
SEO Metrics

Domain Authority

Chỉ số bên thứ ba ước tính sức mạnh xếp hạng tương đối của tên miền, không phải chỉ số của Google.

Tìm hiểu
SEO Metrics

Domain Rating

Chỉ số của Ahrefs ước tính sức mạnh hồ sơ backlink của tên miền.

Tìm hiểu
Black Hat SEO

Doorway Page

Trang được tạo chủ yếu để xếp hạng cho truy vấn cụ thể rồi dẫn người dùng đến một đích khác.

Tìm hiểu
E
Thuật ngữ bắt đầu bằng E E-E-A-T · Engagement Rate · Entity
Entity & E-E-A-T

E-E-A-T

Experience, Expertise, Authoritativeness và Trustworthiness, khung khái niệm trong hướng dẫn đánh giá chất lượng của Google.

Tìm hiểu
Analytics

Engagement Rate

Tỷ lệ phiên tương tác theo cách định nghĩa của công cụ phân tích, phổ biến trong GA4.

Tìm hiểu
Entity & E-E-A-T

Entity

Một thực thể hoặc khái niệm có thể được xác định và phân biệt như người, tổ chức, địa điểm hoặc sản phẩm.

Tìm hiểu
Entity & E-E-A-T

Entity SEO

Cách tiếp cận SEO chú trọng việc xây dựng và làm rõ các thực thể, thuộc tính và mối quan hệ ngữ nghĩa.

Tìm hiểu
Content SEO

Evergreen Content

Nội dung có giá trị dài hạn và ít phụ thuộc vào thời điểm.

Tìm hiểu
Keyword

Exact Match Keyword

Từ khóa hoặc kiểu đối sánh bám rất sát cụm truy vấn mục tiêu.

Tìm hiểu
On-page SEO

External Link

Liên kết từ Website của bạn tới một tên miền khác.

Tìm hiểu
F
Thuật ngữ bắt đầu bằng F Faceted Navigation · Featured Snippet · First Input Delay
Technical SEO

Faceted Navigation

Hệ thống bộ lọc tạo nhiều tổ hợp URL, thường gặp trên Website thương mại điện tử.

Tìm hiểu
SERP Feature

Featured Snippet

Đoạn nội dung nổi bật được Google hiển thị trực tiếp trên SERP cho một số truy vấn.

Tìm hiểu
Core Web Vitals

First Input Delay

Chỉ số Core Web Vitals cũ đo độ trễ tương tác đầu tiên, đã được thay thế bởi INP.

Tìm hiểu
On-page SEO

Footer Link

Liên kết được đặt trong khu vực chân trang của Website.

Tìm hiểu
Search Ranking

Freshness

Khái niệm liên quan đến mức độ mới hoặc tính cập nhật của nội dung đối với truy vấn cần thông tin mới.

Tìm hiểu
G
Thuật ngữ bắt đầu bằng G GA4 · Generative Engine · GEO
Analytics

GA4

Google Analytics 4, nền tảng đo lường hành vi người dùng và sự kiện trên Website hoặc ứng dụng.

Tìm hiểu
AI Search

Generative Engine

Hệ thống tìm kiếm hoặc trả lời sử dụng mô hình tạo sinh để tổng hợp câu trả lời.

Tìm hiểu
AI Search

GEO

Generative Engine Optimization, thuật ngữ dùng cho tối ưu khả năng xuất hiện trong kết quả hoặc câu trả lời AI tạo sinh.

Tìm hiểu
Analytics

Google Analytics

Nền tảng phân tích dữ liệu Website và ứng dụng của Google.

Tìm hiểu
Technical SEO

Googlebot

Crawler của Google dùng để khám phá và thu thập dữ liệu trên Web.

Tìm hiểu
Local SEO

Google Business Profile

Hồ sơ doanh nghiệp trên Google phục vụ hiển thị thông tin trong Search và Maps.

Tìm hiểu
Search Product

Google Discover

Bề mặt khám phá nội dung được cá nhân hóa của Google.

Tìm hiểu
SEO Tools

Google Search Console

Công cụ của Google giúp theo dõi hiệu suất tìm kiếm, lập chỉ mục và vấn đề kỹ thuật của Website.

Tìm hiểu
H
Thuật ngữ bắt đầu bằng H H1 Tag · Heading · Helpful Content
On-page SEO

H1 Tag

Thẻ heading cấp 1, thường dùng cho tiêu đề chính của nội dung.

Tìm hiểu
On-page SEO

Heading

Hệ thống tiêu đề H1–H6 giúp cấu trúc nội dung và hỗ trợ khả năng đọc.

Tìm hiểu
Content SEO

Helpful Content

Khái niệm nội dung được tạo trước hết để hữu ích cho người dùng thay vì chỉ nhằm thao túng thứ hạng.

Tìm hiểu
International SEO

Hreflang

Thuộc tính giúp chỉ ra phiên bản ngôn ngữ hoặc khu vực tương ứng của một trang.

Tìm hiểu
Technical SEO

HTML Sitemap

Trang HTML liệt kê liên kết để hỗ trợ người dùng và đôi khi giúp khám phá cấu trúc Website.

Tìm hiểu
Technical SEO

HTTP Status Code

Mã phản hồi HTTP như 200, 301, 404 hoặc 500 cho biết trạng thái xử lý yêu cầu.

Tìm hiểu
I
Thuật ngữ bắt đầu bằng I Impression · Inbound Link · Index
Analytics

Impression

Một lần kết quả hoặc nội dung được hiển thị theo cách đo của nền tảng.

Tìm hiểu
Off-page SEO

Inbound Link

Tên gọi khác của backlink, tức liên kết từ Website bên ngoài trỏ vào Website.

Tìm hiểu
Technical SEO

Index

Cơ sở dữ liệu hoặc tập hợp nội dung được công cụ tìm kiếm lưu để phục vụ kết quả.

Tìm hiểu
Technical SEO

Index Bloat

Tình trạng quá nhiều URL ít giá trị hoặc không cần thiết được lập chỉ mục.

Tìm hiểu
Technical SEO

Indexing

Quá trình xử lý và lưu trữ thông tin từ trang để có thể phục vụ trong kết quả tìm kiếm.

Tìm hiểu
Core Web Vitals

INP

Interaction to Next Paint, chỉ số Core Web Vitals đo khả năng phản hồi tương tác.

Tìm hiểu
On-page SEO

Internal Link

Liên kết giữa các trang trong cùng một Website.

Tìm hiểu
Technical SEO

Internal PageRank

Khái niệm mô tả cách sức mạnh liên kết được phân phối nội bộ thông qua Internal Link.

Tìm hiểu
J
Thuật ngữ bắt đầu bằng J JavaScript SEO · JavaScript Rendering · JSON-LD
Technical SEO

JavaScript SEO

Nhánh Technical SEO tập trung vào khả năng crawl, render và index Website sử dụng JavaScript.

Tìm hiểu
Technical SEO

JavaScript Rendering

Quá trình thực thi JavaScript để tạo hoặc thay đổi nội dung trang.

Tìm hiểu
Structured Data

JSON-LD

Định dạng phổ biến để triển khai dữ liệu có cấu trúc trên Website.

Tìm hiểu
K
Thuật ngữ bắt đầu bằng K Keyword · Keyword Cannibalization · Keyword Density
Keyword

Keyword

Từ hoặc cụm từ đại diện cho chủ đề hay truy vấn mà người dùng tìm kiếm.

Tìm hiểu
Keyword

Keyword Cannibalization

Tình trạng nhiều URL trên cùng Website cạnh tranh cho cùng hoặc rất gần một Search Intent.

Tìm hiểu
Content SEO

Keyword Density

Tỷ lệ tần suất một từ khóa xuất hiện trong nội dung; không nên xem là mục tiêu tối ưu riêng lẻ.

Tìm hiểu
Keyword Research

Keyword Difficulty

Chỉ số bên thứ ba ước tính độ khó cạnh tranh để xếp hạng cho một từ khóa.

Tìm hiểu
Keyword Research

Keyword Gap

Nhóm từ khóa mà đối thủ có khả năng hiển thị nhưng Website của bạn chưa bao phủ.

Tìm hiểu
Keyword Research

Keyword Mapping

Quá trình gán từ khóa và Search Intent vào URL hoặc nhóm nội dung phù hợp.

Tìm hiểu
Keyword Research

Keyword Research

Quá trình nghiên cứu truy vấn, nhu cầu tìm kiếm, Search Intent và tiềm năng từ khóa.

Tìm hiểu
Black Hat SEO

Keyword Stuffing

Việc lặp từ khóa quá mức hoặc không tự nhiên nhằm cố thao túng thứ hạng.

Tìm hiểu
L
Thuật ngữ bắt đầu bằng L Landing Page · Largest Contentful Paint · Lazy Loading
SEO Fundamentals

Landing Page

Trang đích mà người dùng truy cập từ Search, quảng cáo hoặc chiến dịch.

Tìm hiểu
Core Web Vitals

Largest Contentful Paint

LCP, chỉ số Core Web Vitals đo thời gian hiển thị phần tử nội dung lớn nhất trong viewport.

Tìm hiểu
Performance

Lazy Loading

Kỹ thuật trì hoãn tải tài nguyên cho đến khi cần thiết, thường áp dụng cho ảnh hoặc iframe.

Tìm hiểu
Off-page SEO

Link Building

Quá trình thu hút hoặc xây dựng liên kết từ Website khác.

Tìm hiểu
Off-page SEO

Link Equity

Khái niệm mô tả giá trị hoặc sức mạnh có thể được truyền qua liên kết.

Tìm hiểu
Black Hat SEO

Link Farm

Mạng lưới Website chủ yếu được tạo để trao đổi hoặc sản xuất liên kết thao túng.

Tìm hiểu
Off-page SEO

Link Juice

Thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ giá trị liên kết được truyền giữa các trang.

Tìm hiểu
Off-page SEO

Link Profile

Tổng thể các backlink, referring domain, anchor text và đặc điểm liên kết của Website.

Tìm hiểu
M
Thuật ngữ bắt đầu bằng M Manual Action · Meta Description · Meta Robots
Google Search

Manual Action

Biện pháp thủ công của Google áp dụng khi phát hiện vi phạm chính sách spam hoặc hướng dẫn.

Tìm hiểu
On-page SEO

Meta Description

Đoạn mô tả HTML có thể được công cụ tìm kiếm sử dụng làm snippet trên SERP.

Tìm hiểu
Technical SEO

Meta Robots

Thẻ meta chỉ dẫn bot về index, follow và một số hành vi khác.

Tìm hiểu
Technical SEO

Mobile-first Indexing

Cách Google ưu tiên sử dụng phiên bản nội dung di động để crawl và lập chỉ mục.

Tìm hiểu
Paid Search

Modified Broad Match

Kiểu đối sánh từ khóa quảng cáo cũ, không còn được Google Ads hỗ trợ như trước.

Tìm hiểu
International SEO

Multilingual SEO

SEO cho Website phục vụ nhiều ngôn ngữ.

Tìm hiểu
N
Thuật ngữ bắt đầu bằng N NAP · Natural Link · Negative SEO
Local SEO

NAP

Name, Address, Phone, bộ thông tin nhận diện cơ bản của doanh nghiệp địa phương.

Tìm hiểu
Off-page SEO

Natural Link

Liên kết được tạo một cách tự nhiên do bên khác chủ động dẫn nguồn hoặc giới thiệu.

Tìm hiểu
Off-page SEO

Negative SEO

Khái niệm chỉ các hành vi cố tình gây hại tới hiệu suất SEO của Website khác.

Tìm hiểu
Technical SEO

Nofollow

Giá trị rel dùng để chỉ định cách công cụ tìm kiếm nên xử lý một liên kết trong ngữ cảnh nhất định.

Tìm hiểu
Technical SEO

Noindex

Chỉ dẫn yêu cầu công cụ tìm kiếm không đưa trang vào chỉ mục.

Tìm hiểu
Keyword

Non-branded Keyword

Từ khóa không chứa tên thương hiệu của doanh nghiệp hoặc sản phẩm.

Tìm hiểu
HTML

Noreferrer

Giá trị rel có thể ngăn trình duyệt gửi thông tin referrer khi người dùng nhấp liên kết.

Tìm hiểu
O
Thuật ngữ bắt đầu bằng O Off-page SEO · On-page SEO · Open Graph
Off-page SEO

Off-page SEO

Nhóm hoạt động bên ngoài Website nhằm hỗ trợ uy tín, liên kết và sự hiện diện thương hiệu.

Tìm hiểu
On-page SEO

On-page SEO

Tối ưu các yếu tố trực tiếp trên trang như nội dung, heading, internal link và metadata.

Tìm hiểu
Social Metadata

Open Graph

Bộ thẻ metadata giúp kiểm soát cách nội dung hiển thị khi được chia sẻ trên mạng xã hội.

Tìm hiểu
SEO Fundamentals

Organic Search

Lưu lượng hoặc kết quả tìm kiếm không đến từ quảng cáo trả phí.

Tìm hiểu
Analytics

Organic Traffic

Lượt truy cập đến Website từ kết quả tìm kiếm tự nhiên.

Tìm hiểu
Technical SEO

Orphan Page

Trang không hoặc gần như không nhận được Internal Link từ các trang khác trên Website.

Tìm hiểu
On-page SEO

Outbound Link

Liên kết từ Website của bạn trỏ tới một Website khác.

Tìm hiểu
P
Thuật ngữ bắt đầu bằng P Page Experience · Page Speed · PageRank
UX & SEO

Page Experience

Khái niệm về trải nghiệm người dùng khi truy cập và tương tác với trang.

Tìm hiểu
Performance

Page Speed

Tốc độ tải và phản hồi của một trang Web.

Tìm hiểu
Search Algorithm

PageRank

Hệ thống phân tích liên kết của Google dùng để đánh giá tầm quan trọng tương đối của trang trong đồ thị liên kết.

Tìm hiểu
Technical SEO

Pagination

Cách chia nội dung dài hoặc danh sách sản phẩm thành nhiều trang.

Tìm hiểu
SEO Tactics

Parasite SEO

Thuật ngữ dùng cho chiến thuật tận dụng authority của Website bên thứ ba để xếp hạng nội dung.

Tìm hiểu
SERP Feature

People Also Ask

Khối câu hỏi liên quan xuất hiện trên Google SERP.

Tìm hiểu
Content SEO

Pillar Page

Trang nội dung trụ cột bao quát một chủ đề và liên kết đến các nội dung chuyên sâu liên quan.

Tìm hiểu
UX & SEO

Pogo-sticking

Thuật ngữ mô tả hành vi người dùng quay lại SERP rồi chọn kết quả khác; không phải chỉ số xếp hạng trực tiếp được Google xác nhận.

Tìm hiểu
Q
Thuật ngữ bắt đầu bằng Q Query · Query Deserves Freshness · Query Expansion
Search Fundamentals

Query

Truy vấn người dùng nhập hoặc nói vào công cụ tìm kiếm.

Tìm hiểu
Search Ranking

Query Deserves Freshness

Khái niệm về việc một số truy vấn có nhu cầu ưu tiên thông tin mới hoặc cập nhật.

Tìm hiểu
Information Retrieval

Query Expansion

Quá trình hệ thống mở rộng hoặc diễn giải truy vấn để hiểu và tìm thêm kết quả liên quan.

Tìm hiểu
Keyword

Query Intent

Tên gọi khác của Search Intent, mục đích đằng sau một truy vấn tìm kiếm.

Tìm hiểu
Search Behavior

Query Refinement

Việc người dùng điều chỉnh truy vấn để tìm kết quả phù hợp hơn.

Tìm hiểu
R
Thuật ngữ bắt đầu bằng R Ranking · Ranking Factor · RAG
SEO Fundamentals

Ranking

Vị trí hoặc thứ tự tương đối của kết quả trên trang tìm kiếm.

Tìm hiểu
Search Ranking

Ranking Factor

Tín hiệu hoặc hệ thống được cho là có vai trò trong quá trình xếp hạng; mức độ và cơ chế có thể khác nhau.

Tìm hiểu
AI Search

RAG

Retrieval-Augmented Generation, kiến trúc kết hợp truy xuất dữ liệu với mô hình tạo sinh để tạo câu trả lời.

Tìm hiểu
Technical SEO

Redirect

Cơ chế chuyển người dùng và bot từ URL này sang URL khác.

Tìm hiểu
Technical SEO

Redirect Chain

Chuỗi nhiều bước chuyển hướng liên tiếp trước khi tới URL cuối.

Tìm hiểu
Off-page SEO

Referring Domain

Tên miền bên ngoài có ít nhất một liên kết trỏ tới Website.

Tìm hiểu
Technical SEO

Relative URL

URL được viết tương đối so với tên miền hoặc đường dẫn hiện tại.

Tìm hiểu
Technical SEO

Render

Quá trình xử lý tài nguyên để tạo phiên bản trang mà người dùng hoặc bot có thể nhìn thấy.

Tìm hiểu
S
Thuật ngữ bắt đầu bằng S Schema Markup · Search Console · Search Demand
Structured Data

Schema Markup

Dữ liệu có cấu trúc dùng từ vocabulary Schema.org để mô tả thực thể và thuộc tính trên trang.

Tìm hiểu
SEO Tools

Search Console

Tên gọi thường dùng cho Google Search Console.

Tìm hiểu
Keyword Research

Search Demand

Mức độ nhu cầu tìm kiếm của thị trường đối với một chủ đề, sản phẩm hoặc vấn đề.

Tìm hiểu
Search Fundamentals

Search Engine

Hệ thống giúp người dùng tìm thông tin trên Web, ví dụ Google hoặc Bing.

Tìm hiểu
Keyword

Search Intent

Mục đích hoặc nhu cầu đằng sau truy vấn tìm kiếm.

Tìm hiểu
Search Behavior

Search Journey

Chuỗi truy vấn và tương tác mà người dùng thực hiện trong quá trình tìm hiểu hoặc ra quyết định.

Tìm hiểu
Keyword Research

Search Volume

Ước tính số lượt tìm kiếm một từ khóa trong một khoảng thời gian.

Tìm hiểu
Content SEO

Semantic SEO

Cách tiếp cận SEO chú trọng ý nghĩa, ngữ cảnh, thực thể và quan hệ chủ đề thay vì chỉ từ khóa đơn lẻ.

Tìm hiểu
SEO Fundamentals

SERP

Search Engine Results Page, trang kết quả của công cụ tìm kiếm.

Tìm hiểu
SERP Feature

SERP Feature

Thành phần đặc biệt trên trang kết quả như Featured Snippet, Local Pack hoặc People Also Ask.

Tìm hiểu
T
Thuật ngữ bắt đầu bằng T Technical SEO · Thin Content · Title Tag
Technical SEO

Technical SEO

Nhóm hoạt động tối ưu khả năng crawl, render, index và nền tảng kỹ thuật của Website.

Tìm hiểu
Content SEO

Thin Content

Nội dung ít giá trị, thiếu chiều sâu hoặc không đáp ứng tốt nhu cầu của người dùng.

Tìm hiểu
On-page SEO

Title Tag

Thẻ HTML xác định tiêu đề tài liệu và thường được dùng làm tín hiệu cho title trên SERP.

Tìm hiểu
Content SEO

Topical Authority

Khái niệm mô tả mức độ Website được nhìn nhận có độ bao phủ và chuyên môn sâu trong một chủ đề.

Tìm hiểu
Content SEO

Topical Coverage

Mức độ nội dung bao phủ đầy đủ các khía cạnh, truy vấn và thực thể liên quan của một chủ đề.

Tìm hiểu
Content SEO

Topic Cluster

Mô hình tổ chức nội dung gồm trang chủ đề trung tâm và các nội dung hỗ trợ liên kết với nhau.

Tìm hiểu
Analytics

Traffic

Lượng truy cập vào Website hoặc một trang trong khoảng thời gian nhất định.

Tìm hiểu
Keyword

Transactional Keyword

Từ khóa có xu hướng thể hiện ý định thực hiện giao dịch hoặc hành động chuyển đổi.

Tìm hiểu
U
Thuật ngữ bắt đầu bằng U UGC · Unique Visitor · URL
Content SEO

UGC

User-generated Content, nội dung do người dùng tạo như bình luận, đánh giá hoặc bài đăng.

Tìm hiểu
Analytics

Unique Visitor

Chỉ số ước tính số người dùng riêng biệt truy cập trong một khoảng thời gian, tùy nền tảng đo lường.

Tìm hiểu
Technical SEO

URL

Uniform Resource Locator, địa chỉ của một tài nguyên trên Web.

Tìm hiểu
Technical SEO

URL Parameter

Phần tham số trong URL dùng để truyền dữ liệu, lọc, theo dõi hoặc tạo trạng thái trang.

Tìm hiểu
Keyword

User Intent

Tên gọi khác của Search Intent.

Tìm hiểu
UX & SEO

User Experience

Tổng thể trải nghiệm của người dùng khi tương tác với Website hoặc sản phẩm.

Tìm hiểu
Analytics

UTM Parameter

Tham số gắn vào URL để theo dõi nguồn, môi trường, chiến dịch và nội dung marketing.

Tìm hiểu
V
Thuật ngữ bắt đầu bằng V Vertical Search · Video SEO · Visibility
Search Fundamentals

Vertical Search

Tìm kiếm trong một loại nội dung hoặc lĩnh vực cụ thể như hình ảnh, video, shopping hoặc địa phương.

Tìm hiểu
Content SEO

Video SEO

Tối ưu video và trang chứa video để tăng khả năng được khám phá trên Search hoặc nền tảng video.

Tìm hiểu
SEO Metrics

Visibility

Chỉ số ước tính mức độ hiện diện của Website trên kết quả tìm kiếm dựa trên bộ từ khóa theo dõi.

Tìm hiểu
Search Behavior

Voice Search

Hình thức tìm kiếm bằng giọng nói thông qua thiết bị hoặc trợ lý số.

Tìm hiểu
Performance

Viewport

Khu vực hiển thị của trang mà người dùng nhìn thấy trên thiết bị.

Tìm hiểu
W
Thuật ngữ bắt đầu bằng W Web Crawler · Webspam · White Hat SEO
Technical SEO

Web Crawler

Chương trình tự động truy cập liên kết để khám phá và thu thập dữ liệu trên Web.

Tìm hiểu
Black Hat SEO

Webspam

Nội dung hoặc hành vi cố thao túng hệ thống tìm kiếm trái với chính sách spam.

Tìm hiểu
SEO Fundamentals

White Hat SEO

Cách làm SEO tuân thủ hướng dẫn, tập trung vào giá trị người dùng và phát triển bền vững.

Tìm hiểu
CMS SEO

WordPress SEO

Tối ưu SEO cho Website sử dụng hệ quản trị nội dung WordPress.

Tìm hiểu
X
Thuật ngữ bắt đầu bằng X X-Robots-Tag · XML Sitemap
Technical SEO

X-Robots-Tag

HTTP header dùng để cung cấp chỉ dẫn index hoặc xử lý nội dung cho công cụ tìm kiếm.

Tìm hiểu
Technical SEO

XML Sitemap

Tệp XML liệt kê các URL và metadata liên quan để hỗ trợ công cụ tìm kiếm khám phá Website.

Tìm hiểu
Y
Thuật ngữ bắt đầu bằng Y Yahoo Search · Yandex · YMYL
Search Engine

Yahoo Search

Công cụ tìm kiếm của Yahoo.

Tìm hiểu
Search Engine

Yandex

Công cụ tìm kiếm phổ biến tại một số thị trường nói tiếng Nga.

Tìm hiểu
Entity & E-E-A-T

YMYL

Your Money or Your Life, nhóm chủ đề có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe, tài chính, an toàn hoặc phúc lợi người dùng.

Tìm hiểu
Video SEO

YouTube SEO

Tối ưu nội dung video và kênh nhằm cải thiện khả năng được khám phá trên YouTube và Search.

Tìm hiểu
Z
Thuật ngữ bắt đầu bằng Z Zero-click Search · Zero Search Volume Keyword · Zombie Page
Search Behavior

Zero-click Search

Truy vấn mà người dùng nhận được thông tin trên SERP và không cần nhấp vào kết quả bên ngoài.

Tìm hiểu
Keyword Research

Zero Search Volume Keyword

Từ khóa mà công cụ nghiên cứu ước tính gần như không có volume nhưng vẫn có thể có nhu cầu thực tế.

Tìm hiểu
Content SEO

Zombie Page

Thuật ngữ không chính thức chỉ các trang rất ít giá trị, gần như không có traffic hoặc không đóng góp vào mục tiêu Website.

Tìm hiểu
Chưa tìm thấy thuật ngữ phù hợp Hãy thử từ khóa khác hoặc chọn lại danh mục A–Z.

SEO Glossary của SEO HOT sẽ tiếp tục được mở rộng. Các định nghĩa A–Z được viết ngắn để tra cứu nhanh. Những thuật ngữ quan trọng có thể phát triển thành URL riêng với nội dung chuyên sâu.

SEO Learning Path

Bạn Mới Học SEO? Bắt Đầu Từ Những Khái Niệm Này

Bạn không cần học hàng trăm thuật ngữ cùng lúc. Hãy bắt đầu từ những khái niệm nền tảng, sau đó mở rộng dần sang Technical SEO, Content, Authority, Analytics và AI Search.

01
Understand Search

Hiểu Search hoạt động như thế nào

Bắt đầu với những khái niệm giúp bạn hiểu công cụ tìm kiếm là gì, kết quả được hiển thị ở đâu và SEO đóng vai trò như thế nào.

02
Understand Demand

Hiểu người dùng đang tìm kiếm điều gì

Từ khóa chỉ là biểu hiện bề mặt. Điều quan trọng hơn là hiểu nhu cầu, Search Intent và cách người dùng tìm kiếm thông tin.

03
Understand Website

Hiểu cách Website được Crawl & Index

Khi đã hiểu Search Intent, hãy tìm hiểu cách bot khám phá Website, xử lý URL và đưa nội dung vào chỉ mục.

04
Build Authority

Xây nội dung & Authority

SEO không chỉ là tối ưu một trang. Bạn cần hiểu cách nội dung, Entity, Internal Link và Backlink tạo nên sức mạnh tổng thể.

05
Measure & Expand

Đo lường kết quả & mở rộng sang AI Search

Cuối cùng, hãy học cách đo hiệu quả và làm quen với các khái niệm mới khi Search mở rộng sang AI.

Start Simple Không cần học tất cả. Hãy hiểu đúng những khái niệm cốt lõi trước.

Khi bạn đã hiểu Search → Keyword → Crawl & Index → Content & Authority → Measurement , việc tiếp cận những khái niệm SEO chuyên sâu hơn sẽ trở nên dễ dàng và có hệ thống hơn nhiều.

From Knowledge To Growth

Hiểu SEO Là Bước Đầu. Biến Search Thành Tăng Trưởng Mới Là Mục Tiêu.

SEO Glossary giúp bạn hiểu các khái niệm. Nhưng để xây dựng một chiến lược SEO phù hợp với thị trường, Website và mục tiêu kinh doanh, doanh nghiệp cần nhiều hơn những định nghĩa. SEO HOT có thể cùng bạn phân tích bài toán, xác định cơ hội và xây dựng hướng tiếp cận Search phù hợp hơn với mục tiêu tăng trưởng.

Từ Search Strategy đến Technical, Content, Authority, Analytics và AI Search.
SEO HOT Approach Từ dữ liệu Search đến bài toán tăng trưởng
Hiểu nhu cầu tìm kiếm Phân tích Search Demand, Search Intent và hành vi tìm kiếm của khách hàng.
Xác định cơ hội tăng trưởng Tìm ra những khoảng trống về Technical, Content, Authority và Organic Visibility.
Biến Visibility thành giá trị Kết nối SEO với Traffic, hành vi người dùng, Conversion và mục tiêu kinh doanh.
SEO HOT
SEO HOT là công ty SEO tại TPHCM chuyên cung cấp các gói dịch vụ SEO tổng thể website, cùng các gói dịch vụ Digital Marketing, thiết kế website trọn gói.